Các con đường định cư New Zealand phổ biến nhất hiện nay được chia theo 4 nhóm chính: Tay nghề (Skilled), Đầu tư/Kinh doanh (Investment/Business), Bảo lãnh Gia đình (Family) và Thị thực Sau khi học (Post-study Pathway).
Các diện định cư New Zealand phổ biến
| Nhóm Định cư | Chương trình tiêu biểu | Tóm tắt điều kiện chính |
| Diện Tay nghề (Skilled Resident) | Skilled Migrant Category (SMC) | Cần đạt tối thiểu 6 điểm (tính từ Bằng cấp, Giấy phép hành nghề hoặc Lương cao + Thâm niên làm việc tại NZ). Cần có job offer từ Doanh nghiệp được chứng nhận (Accredited Employer). |
| Green List Pathways |
Dành cho các ngành thiếu hụt nhân lực nghiêm trọng. • Straight to Residence: Định cư ngay nếu có job offer chuẩn. • Work to Residence: Làm việc 2 năm tại NZ trước khi xin định cư. |
|
| Care Workforce & Transport | Dành cho khối Chăm sóc sức khỏe/Người cao tuổi và Giao thông vận tải. Làm việc 2 năm tại NZ để xin định cư. | |
| Diện Đầu tư & Business | Active Investor Plus Visa | Đầu tư từ 5 - 15 triệu NZD vào các quỹ, doanh nghiệp hoặc cổ phiếu tại NZ (không áp dụng cho bất động sản nhà ở). Thời gian giữ vốn 3 năm. |
| Diện Gia đình | Partner & Parent Category | Bảo lãnh Vợ/Chồng/Bạn đời hoặc Cha/Mẹ của Thường trú nhân/Công dân New Zealand. |
| Diện du học chuyển đổi | Post-Study Work Visa (PSWV) | Tốt nghiệp các chương trình từ Degree/Postgraduate trở lên tại NZ được ở lại làm việc 1-3 năm, tạo đà tích lũy kinh nghiệm để nộp SMC hoặc Green List. |
Yêu cầu chung cơ bản
-
Độ tuổi: Dưới 55 tuổi (đối với hầu hết các diện tay nghề).
-
Ngoại ngữ: Tối thiểu IELTS General 6.5 (hoặc PTE Academic 58) đối với đương đơn chính diện Tay nghề.
-
Sức khỏe & Lý lịch: Đạt tiêu chuẩn kiểm tra y tế và không có tiền án tiền sự.